Looking up...
Ich melde an, dass ich am Seminar teilnehmen werde.
Tôi đăng ký tham gia hội thảo.
Đăng ký, báo cáo sự tham gia hoặc sự kiện
Er meldet an, dass er krank ist.
Anh ấy báo cáo rằng anh ấy bị bệnh.
Hàm ý chính là thông báo chính thức về một sự kiện hoặc tình huống
Dùng 'meldet an' khi bạn muốn báo cáo hoặc đăng ký một cách chính thức
Von 'melden' (thông báo) und 'an' (về, tới)
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp