Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. gelangen

gelangen

/ɡəˈlaŋən/
đến được

Er gelangte schließlich an sein Ziel.

Cuối cùng anh ấy đã đến được đích.


trang trọngthông thường

đến được một nơi hoặc mục tiêu sau nhiều nỗ lực hoặc trở ngại

Nach stundenlanger Fahrt gelangten sie endlich ins Tal.

Sau nhiều giờ lái xe, họ cuối cùng đã đến được thung lũng.

Durch harte Arbeit gelangte er zu Ruhm und Reichtum.

Bằng sự cố gắng chăm chỉ, anh ấy đã đến được danh tiếng và giàu có.

Thường dùng với giới từ 'zu' hoặc 'an' để chỉ mục tiêu.

Cụm từ kết hợp

zu etwas gelangenđến được cái gì đóan einen Ort gelangenđến được một nơi nào đó

Từ đồng nghĩa

erreichenankommenerlangen

Từ trái nghĩa

verfehlenversagen

Mẹo hay

Sử dụng chính xác giới từ

Giới từ 'zu' thường dùng khi đến được một mục tiêu trừu tượng (ví dụ: 'zu Ruhm gelangen'), còn 'an' dùng khi đến được một nơi cụ thể (ví dụ: 'an einen Ort gelangen').

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'gelangen' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'gelangen', có nghĩa là 'đến được'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học. Trong tiếng nói hàng ngày, 'erreichen' hoặc 'ankommen' được sử dụng nhiều hơn.

Phân tích từ

ge-
hiện tượng hoàn thành
prefix
+
-lang-
đường đi, hành trình
root
+
-en
động từ hóa
suffix
Từ Điển Đức Việt
Voir plus de mots German→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.