Looking up...
Der Vertrag hat ab morgen Gültigkeit.
Hợp đồng có hiệu lực từ ngày mai.
Hiệu lực, tính hợp lệ hoặc thời gian mà một tài liệu, hợp đồng, hoặc quy định có giá trị pháp lý.
Die Gültigkeit des Passes beträgt zehn Jahre.
Hiệu lực của hộ chiếu là mười năm.
Die Gültigkeit des Tickets endet am 31. Dezember.
Vé có hiệu lực đến ngày 31 tháng 12.
Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc các tài liệu chính thức.
Từ này thường dùng để chỉ thời gian hoặc điều kiện mà một tài liệu, hợp đồng, hoặc quy định có giá trị pháp lý.
Từ này không dùng trong cuộc sống hàng ngày mà chủ yếu trong các văn bản chính thức.
Từ ghép từ 'gültig' (hợp lệ) và hậu tố '-keit' (tính chất).
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính, hoặc các tài liệu chính thức.