ein paar Liebesgeplänkel

/aɪn paːɐ̯ ˈliːbəsɡəˈplɛŋkl̩/
một vài trò đùa tình yêu

Nach dem Abendessen gab es ein paar Liebesgeplänkel zwischen den beiden.

Sau bữa ăn tối, hai người đã có một vài trò đùa tình yêu.


thông thường

Một vài trò đùa, trò đùa tình yêu hoặc những cuộc trò chuyện hài hước giữa hai người yêu nhau.

Sie hatten ein paar Liebesgeplänkel, bevor sie sich endlich küssten.

Họ đã có một vài trò đùa tình yêu trước khi cuối cùng họ hôn nhau.

Thường được sử dụng để mô tả những cuộc trò chuyện hài hước hoặc trò đùa giữa hai người yêu nhau.

Cụm từ kết hợp

ein paar Liebesgeplänkel habencó một vài trò đùa tình yêu

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hài hước

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những cuộc trò chuyện hài hước hoặc trò đùa giữa hai người yêu nhau.

Nguồn gốc từ

Từ 'Liebesgeplänkel' là sự kết hợp của 'Liebe' (tình yêu) và 'Geplänkel' (trò đùa, trò đùa hài hước).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc tình cảm, đặc biệt là giữa các cặp đôi.

Phân tích từ

ein paar
một vài
phrase
+
Liebes
tình yêu
adjective
+
Geplänkel
trò đùa
noun
Từ Điển Đức Việt