draußen

/ˈdʁaʊ̯sn̩/
ngoài

Es ist schön draußen.

Ngoài rất đẹp.


thông thường

Nơi ở bên ngoài, không ở trong nhà hoặc không gian kín.

Die Kinder spielen draußen.

Các bé đang chơi ngoài.

Draußen ist es kalt.

Ngoài trời lạnh.

Thường dùng để chỉ nơi ở ngoài nhà, ngoài trời.

Cụm từ kết hợp

draußen bleibenở ngoàidraußen seinở ngoàidraußen spielenchơi ngoài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'draußen'

'Draußen' thường dùng để chỉ nơi ở ngoài nhà hoặc ngoài trời. Có thể dùng để chỉ nơi ở xa hoặc không ở trong nhà.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'draußen' đúng cách

Sử dụng 'draußen' để chỉ nơi ở ngoài nhà hoặc ngoài trời. Không dùng để chỉ nơi ở trong nhà.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'draußen' có nguồn gốc từ 'draus' (từ 'draußen') và hậu tố '-en' (hậu tố chỉ vị trí).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ nơi ở ngoài nhà hoặc ngoài trời. Có thể dùng để chỉ nơi ở xa hoặc không ở trong nhà.

Phân tích từ

draus
từ 'draußen'
root
+
-en
hậu tố chỉ vị trí
suffix
Từ Điển Đức Việt