daheim

/daˈhaɪm/
ở nhà

Ich bleibe heute daheim.

Hôm nay tôi ở nhà.


thông thường

Tại nhà, ở nhà; ở trong nhà

Sie arbeitet oft daheim.

Cô ấy thường làm việc ở nhà.

Er fühlt sich daheim wohl.

Anh ấy cảm thấy thoải mái ở nhà.

Thường dùng để chỉ ở nhà hoặc làm việc tại nhà.

Cụm từ kết hợp

daheim bleibenở lại nhàdaheim arbeitenlàm việc tại nhà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, không phù hợp cho văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'zu Hause'

'Daheim' thường dùng khi nói về nhà riêng, còn 'zu Hause' có thể dùng cho cả nhà riêng lẫn nơi ở tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'da' (ở đây) và 'Heim' (nhà).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về việc ở nhà hoặc làm việc tại nhà.

Phân tích từ

da
ở đây
root
+
Heim
nhà
root
Từ Điển Đức Việt