auf dem Holzweg sein

/aʊ̯f deːm ˈhɔlt͡sveːk zaɪ̯n/◆thành ngữ
đi nhầm đường

Wenn du denkst, dass du mit dieser Strategie Erfolg hast, bist du auf dem Holzweg.

Nếu bạn nghĩ rằng với chiến lược này bạn sẽ thành công, thì bạn đang đi nhầm đường.


◆ Nghĩa thực sự
Làm sai lầm, đi theo con đường sai, hoặc có một ý kiến sai lầm về một vấn đề nào đó.
Nghĩa đen
đang trên một con đường gỗ
Phân tích nghĩa đen
auf demtrên+Holzwegcon đường gỗ+seinlà
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một con đường gỗ, thường được sử dụng để chỉ một con đường không dẫn đến đâu, hoặc một con đường không có ý nghĩa.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc trò chuyện thông thường, khi bạn muốn chỉ ra rằng một người khác đang có một ý kiến sai lầm hoặc không hợp lý.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Đức và thường được sử dụng để chỉ ra một sai lầm hoặc một ý kiến không hợp lý.
thông thường

Làm sai lầm, đi theo con đường sai, hoặc có một ý kiến sai lầm về một vấn đề nào đó.

Er glaubt, dass er mit wenig Arbeit reich wird. Das ist doch ein Holzweg!

Anh ta tin rằng anh ta sẽ giàu có với ít lao động. Đó là một điều không thể nào xảy ra!

Wenn du denkst, dass du ohne Vorbereitung die Prüfung bestehst, bist du auf dem Holzweg.

Nếu bạn nghĩ rằng bạn sẽ đỗ kỳ thi mà không cần chuẩn bị, thì bạn đang đi nhầm đường.

Thường được sử dụng để chỉ một ý kiến hoặc hành động không hợp lý hoặc không thực tế.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Thường được sử dụng để chỉ ra một sai lầm hoặc một ý kiến không hợp lý.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Đây là một thành ngữ thông tục, nên không nên sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Đức, trong đó 'Holzweg' ban đầu chỉ một con đường rừng, và 'sein' là động từ 'to be'. Nói chung, nó ám chỉ đi theo một con đường không dẫn đến đâu.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để chỉ ra một sai lầm hoặc một ý kiến không hợp lý.

Phân tích từ

auf dem
trên
prefix
+
Holzweg
con đường rừng
root
+
sein
là
suffix
Từ Điển Đức Việt