auf dem Holzweg sein
đi nhầm đườngWenn du denkst, dass du mit dieser Strategie Erfolg hast, bist du auf dem Holzweg.
Nếu bạn nghĩ rằng với chiến lược này bạn sẽ thành công, thì bạn đang đi nhầm đường.
Làm sai lầm, đi theo con đường sai, hoặc có một ý kiến sai lầm về một vấn đề nào đó.
Er glaubt, dass er mit wenig Arbeit reich wird. Das ist doch ein Holzweg!
Anh ta tin rằng anh ta sẽ giàu có với ít lao động. Đó là một điều không thể nào xảy ra!
Wenn du denkst, dass du ohne Vorbereitung die Prüfung bestehst, bist du auf dem Holzweg.
Nếu bạn nghĩ rằng bạn sẽ đỗ kỳ thi mà không cần chuẩn bị, thì bạn đang đi nhầm đường.
Thường được sử dụng để chỉ một ý kiến hoặc hành động không hợp lý hoặc không thực tế.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường
Thường được sử dụng để chỉ ra một sai lầm hoặc một ý kiến không hợp lý.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Đây là một thành ngữ thông tục, nên không nên sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc.
Nguồn gốc từ
Từ gốc từ tiếng Đức, trong đó 'Holzweg' ban đầu chỉ một con đường rừng, và 'sein' là động từ 'to be'. Nói chung, nó ám chỉ đi theo một con đường không dẫn đến đâu.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để chỉ ra một sai lầm hoặc một ý kiến không hợp lý.