Looking up...
Wir haben unterschiedliche Vorlieben, was Musik angeht.
Chúng tôi có sở thích khác nhau về âm nhạc.
Sở thích hoặc ưu thích khác nhau giữa các cá nhân hoặc nhóm.
Sie hat andere Vorlieben als ihre Freunde.
Cô ấy có sở thích khác với bạn bè của mình.
Die Geschwister haben oft andere Vorlieben.
Các anh chị em thường có sở thích khác nhau.
Thường dùng để chỉ sự khác biệt trong sở thích cá nhân, như âm nhạc, thể thao, hoặc hoạt động giải trí.
Cụm từ này thường dùng để nói về sự khác biệt trong sở thích, không phải về sự khác biệt trong tính cách hoặc sở thích nghiêm túc.
'Andere Vorlieben' nhấn mạnh sự khác biệt, còn 'verschiedene Vorlieben' chỉ đơn giản là 'sở thích khác nhau' mà không có ý nghĩa so sánh.
Từ 'andere' có nghĩa là 'khác' và 'Vorlieben' có nghĩa là 'sở thích'. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để chỉ sự khác biệt trong sở thích.
Thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường để nói về sự khác biệt trong sở thích giữa các cá nhân.