Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. anbieten

anbieten

/ˈanˌbiːtn̩/
đề nghị

Kann ich dir einen Kaffee anbieten?

Tôi có thể đề nghị bạn một ly cà phê không?


chung

đề nghị, cung cấp cái gì đó cho ai đó

Die Firma bietet kostenlose Schulungen an.

Công ty cung cấp các khóa đào tạo miễn phí.

Er bot ihr an, sie nach Hause zu fahren.

Anh ấy đề nghị đưa cô ấy về nhà.

Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh: đề nghị giúp đỡ, cung cấp sản phẩm/dịch vụ, hoặc đề nghị một ý tưởng.

Cụm từ kết hợp

etwas anbietenđề nghị/ cung cấp cái gì đóHilfe anbietenđề nghị giúp đỡeinen Preis anbietenđề nghị một mức giá

Từ đồng nghĩa

vorschlagenunterbreitenofferieren

Từ trái nghĩa

ablehnenzurückweisen

Mẹo hay

Sử dụng 'anbieten' trong giao tiếp hàng ngày

Trong tiếng Đức, 'anbieten' rất phổ biến khi đề nghị giúp đỡ hoặc cung cấp thứ gì đó. Hãy luyện tập các tình huống như đề nghị đồ uống, hỗ trợ công việc, hoặc đề xuất một ý tưởng.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp cơ bản

anbieten + Akkusativ (đối tượng) + Dativ (người nhận). Ví dụ: 'Ich biete dir meinen Platz an.' (Tôi đề nghị chỗ cho bạn).

Nguồn gốc từ

Từ 'anbieten' trong tiếng Đức là sự kết hợp của tiền tố 'an-' (có nghĩa là 'đến, tới') và động từ 'bieten' (đề nghị, cung cấp). 'Bieten' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'biotan', có liên quan đến tiếng Anh 'bid' (đặt giá) và tiếng Latin 'offere'.

Ghi chú sử dụng

Động từ 'anbieten' thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp (Akkusativ) cho vật/điều được đề nghị và tân ngữ gián tiếp (Dativ) cho người nhận. Ví dụ: 'Ich biete dir meine Hilfe an.' (Tôi đề nghị giúp đỡ bạn).

Phân tích từ

an-
tiền tố chỉ sự hướng tới, tiếp cận
prefix
+
bieten
đề nghị, cung cấp
root
Từ Điển Đức Việt
Voir plus de mots German→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.