allgemein anerkannt
được công nhận rộng rãiDiese Methode ist allgemein anerkannt.
Phương pháp này được công nhận rộng rãi.
trang trọng
Được công nhận rộng rãi trong cộng đồng hoặc lĩnh vực nhất định.
Die allgemeine Anerkennung dieser Theorie hat ihre Anwendung in vielen Bereichen ermöglicht.
Sự công nhận rộng rãi của lý thuyết này đã cho phép nó được áp dụng trong nhiều lĩnh vực.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, y tế, hoặc pháp lý.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho các khái niệm, phương pháp, hoặc quy tắc đã được nhiều người hoặc tổ chức công nhận.
Quy tắc vàng
Cấu trúc chính xác
Không thể tách 'allgemein' và 'anerkannt' ra khỏi nhau.
Nguồn gốc từ
Từ 'allgemein' (tổng quát) và 'anerkannt' (được công nhận) kết hợp để chỉ sự công nhận rộng rãi.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên môn.
Phân tích từ
allgemein
tổng quát, rộng rãi
adjectiveanerkannt
được công nhận
adjectiveTừ Điển Đức Việt