allein sein
đang ở một mìnhSie fühlt sich oft allein, obwohl sie viele Freunde hat.
Cô ấy thường cảm thấy một mình, dù có nhiều bạn bè.
Trạng thái của một người không có ai khác cùng ở đó, cảm thấy cô đơn hoặc bị cô lập.
Nach der Trennung fühlte er sich oft allein.
Sau khi chia tay, anh ấy thường cảm thấy một mình.
Sie mag es, allein zu sein, um in Ruhe zu lesen.
Cô ấy thích ở một mình để đọc sách yên tĩnh.
Thường được sử dụng để mô tả cảm giác cô đơn hoặc sự tự lập.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'allein sein' và 'einsam sein'
'Allein sein' chỉ trạng thái vật lý của một người ở một mình, còn 'einsam sein' nhấn mạnh cảm giác tâm lý của sự cô đơn.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'allein sein' khi muốn nhấn mạnh trạng thái vật lý, và 'einsam sein' khi muốn nhấn mạnh cảm giác tâm lý.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'allein' (một mình) và 'sein' (ở, có).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả cảm giác cô đơn hoặc sự tự lập. Có thể mang tính tích cực (tự lập) hoặc tiêu cực (cô đơn).