Welt

/vɛlt/
thế giới

Die Welt ist voller Wunder.

Thế giới đầy những điều kỳ diệu.


chung

hành tinh Trái Đất hoặc toàn bộ vũ trụ, nơi con người sinh sống

Die Erde ist unsere Heimatwelt.

Trái Đất là thế giới quê hương của chúng ta.

chung

toàn bộ nhân loại, xã hội loài người

Die Welt feiert das neue Jahr.

Cả thế giới ăn mừng năm mới.

chung

một lĩnh vực, môi trường hoặc phạm vi hoạt động cụ thể

Die Welt der Wissenschaft entwickelt sich schnell.

Thế giới khoa học phát triển nhanh chóng.

Thường dùng trong các cụm như 'Welt der Musik' (thế giới âm nhạc)

Cụm từ kết hợp

die ganze Welttoàn thế giớidie moderne Weltthế giới hiện đạidie digitale Weltthế giới số

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

die weite Weltcụm từ
thế giới rộng lớn, xa xôi
eine Welt für sich seinthành ngữ
là một thế giới riêng biệt, khác biệt hoàn toàn

Mẹo hay

Phân biệt 'Welt' và 'Erde'

'Welt' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả Trái Đất và toàn bộ vũ trụ, trong khi 'Erde' chỉ Trái Đất. Ví dụ: 'Die Erde ist unsere Heimatwelt' (Trái Đất là thế giới quê hương của chúng ta).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'Welt' trong ngữ cảnh toàn cầu

Khi nói về toàn bộ nhân loại hoặc xã hội loài người, thường dùng 'die Welt' thay vì 'die Erde'. Ví dụ: 'Die Welt braucht Frieden' (Thế giới cần hòa bình).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức cổ 'werold' (thế giới, nhân loại), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'wer' (con người) + 'ald' (tuổi, thời gian). Cùng gốc với tiếng Anh 'world' và tiếng Hà Lan 'wereld'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'Welt' thường được viết hoa trong tiếng Đức vì là danh từ. Trong tiếng Việt, 'thế giới' có thể viết hoa khi đứng đầu câu hoặc trong tên riêng (ví dụ: Thế giới Động vật).

Phân tích từ

Welt
thế giới
root
Từ Điển Đức Việt