Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Wenn es nicht sein soll, dann soll es nicht sein

Wenn es nicht sein soll, dann soll es nicht sein

/vɛn ɛs nɪçt zaɪn ʃɔl, dan ʃɔl ɛs nɪçt zaɪn/◆tục ngữ
nếu điều đó không phải là định mệnh, thì điều đó cũng không phải là định mệnh

Wenn es nicht sein soll, dann soll es nicht sein – vielleicht ist es einfach noch nicht die richtige Zeit.

Nếu điều đó không phải là định mệnh, thì điều đó cũng không phải là định mệnh – có lẽ điều đó chỉ chưa đến lúc thích hợp.


◆ Nghĩa thực sự
Thể hiện sự chấp nhận với sự việc không theo ý muốn, cho rằng nếu điều đó không xảy ra thì có lý do và không nên buồn phiền quá.
¶ Nghĩa đen
Nếu điều đó không phải là định mệnh, thì điều đó cũng không phải là định mệnh.
Phân tích nghĩa đen
Wenn es nicht sein sollNếu điều đó không phải là định mệnh+dann soll es nicht seinthì điều đó cũng không phải là định mệnh
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về sự chấp nhận và tiếp tục sống, không buồn phiền quá khi gặp sự việc không theo ý muốn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn không được việc làm mong muốn, bạn có thể tự nói với mình: 'Nếu điều đó không phải là định mệnh, thì điều đó cũng không phải là định mệnh.'
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này thể hiện triết lý chấp nhận sự việc theo cách của nó, thường được sử dụng trong văn hóa Đức và các nước nói tiếng Đức.
thông thường

Một cách nói để thể hiện sự chấp nhận với sự việc không theo ý muốn, cho rằng nếu điều đó không xảy ra thì có lý do và không nên buồn phiền quá.

Ich habe den Job nicht bekommen, aber ich sage mir: Wenn es nicht sein soll, dann soll es nicht sein.

Tôi không được việc làm đó, nhưng tôi tự nói với mình: Nếu điều đó không phải là định mệnh, thì điều đó cũng không phải là định mệnh.

Thường được sử dụng để an ủi bản thân hoặc người khác khi gặp thất bại hoặc sự việc không theo ý muốn.

Từ đồng nghĩa

Es ist, wie es istWas soll'sDas Leben geht weiter

Cụm từ liên quan

Es ist, wie es isttục ngữ
Điều đó là như vậy thôi

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Dùng khi bạn hoặc người khác gặp thất bại hoặc sự việc không theo ý muốn, để thể hiện sự chấp nhận và tiếp tục sống.

Nguồn gốc từ

Câu nói này có nguồn gốc từ tiếng Đức, thể hiện triết lý chấp nhận sự việc theo cách của nó.

Ghi chú sử dụng

Câu nói này thường được sử dụng trong những tình huống thất bại hoặc sự việc không theo ý muốn, để thể hiện sự chấp nhận và tiếp tục sống.

Từ Điển Đức Việt
Voir plus de mots German→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.