Klimawende

/ˈkliːmaˌvɛndə/
chuyển biến khí hậu

Die Klimawende erfordert drastische Maßnahmen.

Chuyển biến khí hậu yêu cầu các biện pháp quyết liệt.


trang trọng

Quá trình chuyển đổi nhanh chóng về chính sách và hành động nhằm giảm thiểu tác động của con người đến khí hậu, đặc biệt là giảm thải carbon và chuyển sang nguồn năng lượng tái tạo.

Die Klimawende ist ein zentrales Ziel der neuen Regierung.

Chuyển biến khí hậu là mục tiêu trung tâm của chính phủ mới.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và môi trường.

Cụm từ kết hợp

die Klimawende beschleunigentăng tốc chuyển biến khí hậudie Klimawende finanzierentài trợ cho chuyển biến khí hậu

Cụm từ liên quan

die Energiewendecụm từ
chuyển đổi năng lượng
die Verkehrswendecụm từ
chuyển biến giao thông

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Klimawende thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và môi trường, không dùng cho các thay đổi khí hậu tự nhiên.

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Klimawende thường được kết hợp với các từ như 'Nachhaltigkeit' (bền vững) và 'Klimaneutralität' (trung hòa khí hậu).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Klima' (khí hậu) và 'Wende' (quay chuyển, thay đổi).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách môi trường và năng lượng.

Phân tích từ

Klima
khí hậu
root
+
Wende
quay chuyển, thay đổi
root
Từ Điển Đức Việt