Hingebung
sự hiến dâng, sự tận tâmIhre Hingebung an die Arbeit ist bewundernswert.
Sự tận tâm của cô ấy với công việc đáng kính ngưỡng.
Sự tận tâm, sự hiến dâng, sự dâng hiến toàn bộ tâm trí và tâm hồn cho một mục đích hoặc người nào đó.
Er zeigte große Hingebung für seine Familie.
Anh ấy tỏ ra rất tận tâm với gia đình mình.
Die Hingebung der Nonnen an Gott ist bewundernswert.
Sự tận tâm của các nữ tu dành cho Chúa đáng kính ngưỡng.
Thường dùng để mô tả sự tận tâm trong tình yêu, tôn giáo, hoặc sự nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa Hingebung và Hingabe
Hingebung nhấn mạnh hơn về sự tận tâm toàn diện, còn Hingabe có thể chỉ sự tận tâm trong một khía cạnh nào đó.
Quy tắc vàng
Dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Hingebung thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc như tôn giáo, tình yêu sâu sắc, hoặc sự tận tâm với công việc.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'hin' (towards) và 'geben' (to give), nghĩa đen là 'dâng hiến'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, tình yêu, hoặc sự nghiệp.