Eifer
sự nhiệt tìnhSie arbeitete mit großem Eifer an ihrem Projekt.
Cô ấy làm việc với sự nhiệt tình lớn cho dự án của mình.
trang trọngthông thường
Sự nhiệt tình, sự hăng hái, sự say mê
Er zeigte großen Eifer bei der Arbeit.
Anh ấy tỏ ra rất nhiệt tình trong việc làm.
Die Kinder lernen mit Eifer Deutsch.
Các em học tiếng Đức với sự nhiệt tình.
Thường dùng để mô tả sự hăng hái trong việc làm việc hoặc học tập.
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'Eifer' và 'Leidenschaft'
'Eifer' thường dùng để mô tả sự hăng hái trong việc làm việc hoặc học tập, còn 'Leidenschaft' dùng để mô tả sự say mê sâu sắc về một điều gì đó.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, có nghĩa là 'sự nhiệt tình' hoặc 'sự hăng hái'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự hăng hái trong việc làm việc hoặc học tập.
Từ Điển Đức Việt