Eifer

/ˈaɪfɐ/
sự nhiệt tình

Sie arbeitete mit großem Eifer an ihrem Projekt.

Cô ấy làm việc với sự nhiệt tình lớn cho dự án của mình.


trang trọngthông thường

Sự nhiệt tình, sự hăng hái, sự say mê

Er zeigte großen Eifer bei der Arbeit.

Anh ấy tỏ ra rất nhiệt tình trong việc làm.

Die Kinder lernen mit Eifer Deutsch.

Các em học tiếng Đức với sự nhiệt tình.

Thường dùng để mô tả sự hăng hái trong việc làm việc hoặc học tập.

Cụm từ kết hợp

mit Eifervới sự nhiệt tìnhgroßer Eifersự nhiệt tình lớn

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'Eifer' và 'Leidenschaft'

'Eifer' thường dùng để mô tả sự hăng hái trong việc làm việc hoặc học tập, còn 'Leidenschaft' dùng để mô tả sự say mê sâu sắc về một điều gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nghĩa là 'sự nhiệt tình' hoặc 'sự hăng hái'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự hăng hái trong việc làm việc hoặc học tập.

Từ Điển Đức Việt