Angst auslösen

/ˈaŋst ˈaʊsˌløːzn̩/
gây ra sự sợ hãi

Die Nachricht hat bei vielen Menschen Angst ausgelöst.

Tin tức đó đã gây ra sự sợ hãi ở nhiều người.


trang trọngthông thường

Gây ra sự sợ hãi hoặc lo lắng ở người khác.

Die schlechten Nachrichten lösen bei den Eltern Angst aus.

Tin tức xấu đã gây ra sự sợ hãi cho các bà mẹ.

Die plötzliche Stille löste bei den Kindern Angst aus.

Sự im lặng đột ngột đã gây ra sự sợ hãi cho các em bé.

Thường được sử dụng để mô tả các tình huống gây ra sự sợ hãi hoặc lo lắng.

Cụm từ kết hợp

Angst auslösengây ra sự sợ hãiAngst bei jemandem auslösengây ra sự sợ hãi ở ai đó

Cụm từ liên quan

Angst vor etwas habencụm từ
sợ hãi về điều gì đó

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Dùng "Angst auslösen" khi muốn mô tả việc gây ra sự sợ hãi hoặc lo lắng ở người khác.

Quy tắc vàng

Không dùng cho cảm xúc tích cực

Không sử dụng "Angst auslösen" để mô tả các cảm xúc tích cực như vui vẻ hoặc hạnh phúc.

Nguồn gốc từ

Từ "Angst" có nguồn gốc từ tiếng Đức, có nghĩa là "sợ hãi" hoặc "lo lắng". "Auslösen" có nghĩa là "gây ra" hoặc "kích hoạt".

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống gây ra sự sợ hãi hoặc lo lắng, chẳng hạn như tin tức xấu, sự im lặng đột ngột, hoặc các sự kiện gây sốc.

Phân tích từ

Angst
sợ hãi
root
+
auslösen
gây ra
root
Từ Điển Đức Việt