zoom

/zum/
nounTrung cấpTừ vay mượn từ EnglishZoom
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một nền tảng phần mềm cho các cuộc họp trực tuyến, cho phép nhiều người tham gia từ xa thông qua video, âm thanh và chia sẻ màn hình.

Zoom permet de créer des réunions virtuelles avec des participants du monde entier.

Zoom cho phép tạo các cuộc họp trực tuyến với các thành viên từ khắp nơi trên thế giới.

💡

Tên gốc của công ty là Zoom Video Communications, nhưng từ này đã trở thành một danh từ chung để chỉ các dịch vụ hội nghị trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

faire un zoomtăng cường, phóng toréunion Zoomcuộc họp trên Zoom

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

zoomerverb
tăng cường, phóng to

💡Mẹo hay

Sử dụng Zoom hiệu quả

Hãy kiểm tra kết nối internet trước khi bắt đầu cuộc họp để tránh gián đoạn.

Quy tắc vàng

Tên chung

Từ 'zoom' đã trở thành một từ chung để chỉ các dịch vụ hội nghị trực tuyến, không chỉ riêng công ty Zoom Video Communications.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'zoom' bắt nguồn từ tiếng Anh, ban đầu dùng để mô tả việc phóng to hoặc thu nhỏ hình ảnh, nhưng sau này được sử dụng để chỉ công nghệ hội nghị trực tuyến.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'zoom' thường được sử dụng để chỉ phần mềm hội nghị trực tuyến, nhưng cũng có thể dùng để mô tả hành động phóng to hoặc thu nhỏ hình ảnh.

Phân tích từ

zoom
phóng to, hội nghị trực tuyến
root
Từ Điển Pháp Việt