wokisme

/wɔ.kism/
nounTrung cấp
thông thường

Một phong trào xã hội và chính trị tập trung vào các vấn đề về công bằng, bình đẳng và quyền lợi của các nhóm bị áp bức, đặc biệt là trong các vấn đề liên quan đến chủng tộc, giới tính và định hướng tình dục.

Le wokisme a gagné en popularité sur les réseaux sociaux.

Chủ nghĩa wok đã trở nên phổ biến trên các mạng xã hội.

💡

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về xã hội và chính trị.

Cụm từ kết hợp

théorie wokistelý thuyết chủ nghĩa wokmilitant wokistengười chiến đấu chủ nghĩa wok

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

être wokecụm từ
được thức tỉnh về các vấn đề xã hội

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'wokisme' thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về xã hội và chính trị, và có thể mang tính tranh cãi. Hãy sử dụng nó một cách cẩn thận.

Quy tắc vàng

Từ nguyên

Từ 'wokisme' bắt nguồn từ tiếng Anh 'woke', ban đầu được sử dụng trong phong trào chống phân biệt chủng tộc và sau đó được mở rộng để mô tả các phong trào xã hội và chính trị khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'wokisme' bắt nguồn từ tiếng Anh 'woke', ban đầu được sử dụng trong phong trào chống phân biệt chủng tộc và sau đó được mở rộng để mô tả các phong trào xã hội và chính trị khác.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về xã hội và chính trị, và có thể mang tính tranh cãi.

Phân tích từ

woke
được thức tỉnh
root
+
-isme
chủ nghĩa
suffix
Từ Điển Pháp Việt