Web4

/wɛb katʁ/
nounNâng caoTừ vay mượn từ EnglishWeb4
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một phiên bản tương lai của internet, tập trung vào trí tuệ nhân tạo, thực tế ảo, và giao tiếp giữa máy tính với con người.

Les applications Web4 pourraient révolutionner les interactions en ligne.

Các ứng dụng Web4 có thể cách mạng hóa các tương tác trực tuyến.

💡

Khái niệm Web4 vẫn đang phát triển và chưa có định nghĩa thống nhất.

Cụm từ kết hợp

Web4mạng internet thế hệ thứ tư

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

mạng internet thế hệ thứ tưcụm từ
Web4

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Web4 là một khái niệm tương lai, nên hãy sử dụng nó trong các bối cảnh chuyên ngành công nghệ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'Web4' là sự rút gọn của 'World Wide Web thế hệ thứ tư', bắt nguồn từ các khái niệm về tương lai của internet.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công nghệ mới nhất, đặc biệt là trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và blockchain.

Phân tích từ

Web
mạng internet
root
+
4
thế hệ thứ tư
suffix
Từ Điển Pháp Việt