volume

/vɔ.lym/
nounTrung cấp
chung

Số lượng hoặc khối lượng của một vật thể hoặc chất.

Le volume des ventes a augmenté ce mois-ci.

Khối lượng bán hàng đã tăng trong tháng này.

💡

Dùng để chỉ số lượng vật chất hoặc không gian.

chung

Âm lượng của âm thanh.

Baisse le volume de la musique, s'il te plaît.

Giảm âm lượng của nhạc đi, vui lòng.

💡

Dùng trong ngữ cảnh âm thanh hoặc âm nhạc.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Số lượng không gian hoặc dung tích.

Le volume du réservoir est de 100 litres.

Dung tích của bể chứa là 100 lít.

💡

Dùng trong kỹ thuật hoặc khoa học.

Cụm từ kết hợp

volume de venteskhối lượng bán hàngvolume sonoreâm lượngvolume d'eaukhối lượng nước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

à plein volumecụm từ
toàn bộ âm lượng

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'volume' có nhiều nghĩa khác nhau, từ khối lượng đến âm lượng âm thanh.

Quy tắc vàng

Khối lượng vs. Dung tích

'Volume' có thể chỉ khối lượng vật chất hoặc dung tích không gian, tùy theo ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'volume' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'volumen', có nghĩa là 'cuộn giấy' hoặc 'sách'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'volume' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ khối lượng vật chất đến âm lượng âm thanh.

Phân tích từ

vol
cuộn
root
+
-ume
sách, khối lượng
suffix
Từ Điển Pháp Việt