visioconférence

/vi.zjɔ.kɔ̃.fe.ʁɑ̃s/
nounTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một cuộc họp diễn ra qua internet bằng cách sử dụng video và âm thanh, cho phép nhiều người tham gia từ xa.

La visioconférence permet aux équipes dispersées de collaborer efficacement.

Cuộc họp trực tuyến giúp các đội ngũ phân tán làm việc hiệu quả hơn.

💡

Thường sử dụng trong môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt là trong công nghệ thông tin và kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

organiser une visioconférencetổ chức một cuộc họp trực tuyếnparticiper à une visioconférencetham gia một cuộc họp trực tuyến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

passer en visioconférencecụm từ
chuyển sang cuộc họp trực tuyến

💡Mẹo hay

Sử dụng công cụ hỗ trợ

Sử dụng các công cụ như Zoom, Microsoft Teams hoặc Google Meet để tổ chức cuộc họp trực tuyến hiệu quả.

Quy tắc vàng

Chuẩn bị trước

Luôn kiểm tra thiết bị và kết nối internet trước khi bắt đầu cuộc họp.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'visio-' (từ tiếng Latinh 'visio' nghĩa là 'kiến thức, nhìn thấy') và 'conférence' (cuộc họp).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để giảm chi phí và thời gian di chuyển.

Phân tích từ

visio-
nhìn thấy, nhìn
prefix
+
conférence
cuộc họp
root
Từ Điển Pháp Việt