Looking up...
Ils ont acheté une villa au bord de la mer.
Họ đã mua một biệt thự bên bờ biển.
ngôi nhà rộng lớn và sang trọng, thường nằm ở vùng ngoại ô hoặc nơi nghỉ dưỡng, có sân vườn.
La villa de luxe est entourée d'un grand jardin.
Biệt thự sang trọng được bao quanh bởi một khu vườn rộng lớn.
Khi nói về mua bán hoặc cho thuê, 'villa' thường ám chỉ tài sản cao cấp. Ví dụ: 'Chúng tôi đang tìm thuê một villa có hồ bơi ở Đà Nẵng.'
'Villa' thường có sân vườn rộng, không gian riêng tư và vị trí ngoại ô hoặc ven biển. 'Maison' là ngôi nhà thông thường, không nhất thiết sang trọng.
Từ tiếng Latin *villa* (trang trại, nhà quê), sau này mở rộng nghĩa thành biệt thự sang trọng. Du nhập vào tiếng Pháp từ thời La Mã, sau lan rộng qua các ngôn ngữ châu Âu.
Từ 'villa' thường được sử dụng trong ngữ cảnh bất động sản, du lịch hoặc mô tả nơi ở xa xỉ. Không nên nhầm lẫn với 'maison' (ngôi nhà thông thường) hay 'château' (lâu đài).