appartement
/a.paʁ.tə.mɑ̃/Một đơn vị nhà ở độc lập trong một tòa nhà nhiều tầng, thường có các tiện nghi như phòng ngủ, phòng khách, nhà bếp và phòng tắm.
L'appartement a une belle vue sur la mer.
Căn hộ có một cảnh quan đẹp nhìn ra biển.
Nous avons visité plusieurs appartements avant de choisir celui-ci.
Chúng tôi đã xem nhiều căn hộ trước khi chọn căn này.
Từ này thường được sử dụng để chỉ các đơn vị nhà ở trong các tòa nhà chung cư hoặc nhà ở nhiều tầng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng từ
Hãy sử dụng 'appartement' khi nói về các đơn vị nhà ở trong tòa nhà chung cư và 'maison' khi nói về nhà riêng lẻ.
⚡Quy tắc vàng
Phát âm chính xác
Phát âm 'appartement' với âm 'a' đầu tiên giống như 'a' trong 'papa' và âm 'e' cuối giống như 'e' trong 'été'.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'appartement' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'apparentare', có nghĩa là 'sắp xếp, trang trí'. Nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Pháp vào thế kỷ 16 để chỉ một không gian sống độc lập trong một tòa nhà.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'appartement' thường được sử dụng để chỉ các đơn vị nhà ở trong các tòa nhà chung cư hoặc nhà ở nhiều tầng. Nó khác với 'maison' (nhà riêng lẻ) và 'villa' (nhà biệt thự).