vélocité
/ve.lɔ.si.te/noun★Trung cấp
chung
Tốc độ hoặc sự nhanh nhẹn trong hành động hoặc quá trình.
L'entreprise a augmenté sa vélocité pour répondre aux besoins du marché.
Công ty đã tăng tốc độ để đáp ứng nhu cầu thị trường.
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc công nghệ để mô tả sự nhanh nhẹn trong hoạt động.
Cụm từ kết hợp
augmenter la vélocitétăng tốc độmesurer la vélocitéđo tốc độ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nhầm lẫn 'vélocité' với 'vitesse' (tốc độ vật lý). 'Vélocité' thường dùng cho tốc độ trong hoạt động hoặc quá trình.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'velocitas' có nghĩa là 'tốc độ'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp hiện đại, 'vélocité' thường dùng để chỉ tốc độ trong các quá trình hoặc hoạt động, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ.
Phân tích từ
velo-
nhanh
prefix-cité
tính chất
suffixTừ Điển Pháp Việt