ubiquiste
/y.bi.kist/adjective★Trung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành
Có mặt hoặc có thể truy cập ở mọi nơi, thường liên quan đến công nghệ hoặc dịch vụ.
Les réseaux ubiquistes permettent une connexion internet partout.
Các mạng có tính chất có mặt ở mọi nơi cho phép kết nối internet ở mọi nơi.
💡
Thường dùng để mô tả công nghệ hoặc dịch vụ có khả năng hoạt động ở mọi nơi.
Cụm từ kết hợp
réseau ubiquistemạng có tính chất có mặt ở mọi nơitechnologie ubiquistecông nghệ có tính chất có mặt ở mọi nơi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Từ này thường dùng để mô tả công nghệ hoặc dịch vụ có khả năng hoạt động ở mọi nơi.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'ubiquiste' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ubique' (ở mọi nơi) + hậu tố '-iste' (người hoặc tính chất).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ để mô tả hệ thống hoặc dịch vụ có khả năng hoạt động ở mọi nơi.
Phân tích từ
ubi-
ở mọi nơi
root-quiste
tính chất
suffixTừ Điển Pháp Việt