transition écologique
/tʁɑ̃.zi.sjɔ̃ e.kɔ.lɔ.ʒik/Quá trình chuyển đổi sang các phương pháp bền vững và thân thiện với môi trường, giảm thiểu tác động tiêu cực đến sinh quyển.
Les entreprises doivent accélérer leur transition écologique pour respecter les nouvelles réglementations.
Các doanh nghiệp phải tăng tốc quá trình chuyển đổi sinh thái để tuân thủ các quy định mới.
Thường liên quan đến giảm thải carbon, sử dụng năng lượng tái tạo và quản lý tài nguyên bền vững.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nên nhầm lẫn với 'transition énergétique' (chuyển đổi năng lượng), mặc dù hai khái niệm có liên quan.
⚡Quy tắc vàng
Cơ bản
Transition écologique tập trung vào hệ thống sinh thái toàn diện, không chỉ năng lượng.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'transition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'transire' (đi qua), và 'écologique' từ tiếng Hy Lạp 'oikos' (nhà, môi trường sống) và 'logos' (học thuyết).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các chính sách công, kế hoạch kinh doanh hoặc các dự án phát triển bền vững.