tout est gagné

/tu ɛst ɡa.ɲe/
phraseTrung cấp
thông thường

Đã chắc chắn thắng, không còn nghi ngờ gì nữa. Dùng để nói về việc đã đạt được kết quả mong muốn và không còn lo lắng gì nữa.

Après des mois de travail acharné, tout est gagné.

Sau khi cố gắng nhiều tháng, thì đã chắc chắn thắng rồi.

Ne t'inquiète pas, tout est gagné.

Đừng lo lắng, thì đã chắc chắn thắng rồi.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, kinh doanh, hoặc các cuộc thi.

Cụm từ kết hợp

tout est perduđã chắc chắn thua

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

c'est dans la pochecụm từ
đã chắc chắn thắng
c'est gagné d'avancecụm từ
đã chắc chắn thắng từ trước

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tự tin

Dùng cụm từ này khi bạn chắc chắn về kết quả, thường sau khi đã hoàn thành một phần quan trọng của dự án hoặc cuộc thi.

📖Nguồn gốc từ

Từ "tout" (tất cả) và "gagné" (đã thắng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để thể hiện sự tự tin về kết quả cuối cùng.

Phân tích từ

tout
tất cả
root
+
est
verb
+
gagné
đã thắng
adjective
Từ Điển Pháp Việt