tout est gagné
đã chắc chắn thắngMaintenant que nous avons signé le contrat, tout est gagné.
Bây giờ chúng ta đã ký hợp đồng, thì đã chắc chắn thắng rồi.
thông thường
Đã chắc chắn thắng, không còn nghi ngờ gì nữa. Dùng để nói về việc đã đạt được kết quả mong muốn và không còn lo lắng gì nữa.
Après des mois de travail acharné, tout est gagné.
Sau khi cố gắng nhiều tháng, thì đã chắc chắn thắng rồi.
Ne t'inquiète pas, tout est gagné.
Đừng lo lắng, thì đã chắc chắn thắng rồi.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, kinh doanh, hoặc các cuộc thi.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tự tin
Dùng cụm từ này khi bạn chắc chắn về kết quả, thường sau khi đã hoàn thành một phần quan trọng của dự án hoặc cuộc thi.
Nguồn gốc từ
Từ "tout" (tất cả) và "gagné" (đã thắng).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để thể hiện sự tự tin về kết quả cuối cùng.
Phân tích từ
tout
tất cả
rootest
là
verbgagné
đã thắng
adjectiveTừ Điển Pháp Việt