Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

tomber dans le précipice

/tɔ̃.be dɑ̃ lə pʁesi.pis/
phrase★Trung cấp— rơi vào tình thế nguy hiểm◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Bị rơi vào tình thế nguy hiểm hoặc không thể cứu vãn.
¶ Nghĩa đen
Rơi xuống vách đá dốc.
Phân tích nghĩa đen
tomberrơi+dans levào+précipicevách đá dốc
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người rơi xuống vách đá dốc, không thể cứu vãn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nhà đầu tư rơi vào tình thế nguy hiểm khi thị trường sụt giảm đột ngột.
◉ Lưu ý văn hóa
Biểu thức này thường dùng để mô tả các tình huống nghiêm trọng trong cuộc sống, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế và tài chính.
thông thường

Bị rơi vào tình thế nguy hiểm hoặc không thể cứu vãn, thường do quyết định sai lầm hoặc sự bất cẩn.

Sans protection, un investisseur peut tomber dans le précipice en cas de crise financière.

Không có bảo vệ, một nhà đầu tư có thể rơi vào tình thế nguy hiểm trong trường hợp xảy ra khủng hoảng tài chính.

💡

Thường dùng để mô tả tình huống kinh tế, tài chính hoặc cá nhân nguy hiểm.

Từ đồng nghĩa

se retrouver en difficultés'enfoncer dans la misère

Từ trái nghĩa

se sortir d'affaires'en sortir

Cụm từ liên quan

tomber dans le piègethành ngữ
rơi vào bẫy

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Biểu thức này thường dùng để mô tả tình huống nghiêm trọng, nên tránh sử dụng trong các tình huống hài hước.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng cho tình huống vật lý

Không dùng để mô tả việc rơi xuống vách đá thực tế, chỉ dùng trong nghĩa bóng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'précipice' (vách đá dốc) và động từ 'tomber' (rơi) tạo thành một biểu tượng cho sự rơi vào tình thế nguy hiểm.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính hoặc các quyết định quan trọng.

Phân tích từ

tomber
rơi
root
+
dans le précipice
vào tình thế nguy hiểm
phrase
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.