tomber dans le désespoir

/tɔ̃.be dɑ̃ lə de.zɛs.pwaʁ/
rơi vào tình trạng tuyệt vọng

Après avoir perdu son emploi, il est tombé dans le désespoir.

Sau khi mất việc, anh ấy rơi vào tình trạng tuyệt vọng.


trang trọngthông thường

Rơi vào tình trạng tuyệt vọng, mất hy vọng hoàn toàn.

Elle a sombré dans le désespoir après la mort de son mari.

Cô ấy rơi vào tình trạng tuyệt vọng sau khi chồng qua đời.

La situation économique a fait tomber beaucoup de gens dans le désespoir.

Tình hình kinh tế đã khiến nhiều người rơi vào tình trạng tuyệt vọng.

Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý khi người ta mất hy vọng hoàn toàn về tương lai hoặc tình hình hiện tại.

Cụm từ kết hợp

tomber dans le désespoirrơi vào tình trạng tuyệt vọngsombrer dans le désespoirrơi vào tình trạng tuyệt vọng

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Câu này thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý nặng nề, nên không nên dùng trong các tình huống nhẹ nhàng.

Quy tắc vàng

Không dùng để mô tả tình trạng tạm thời

Câu này dùng để mô tả tình trạng tâm lý lâu dài, không dùng cho các tình trạng tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ "tomber" (rơi) kết hợp với "désespoir" (tuyệt vọng) để mô tả tình trạng tâm lý khi mất hy vọng hoàn toàn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc để mô tả tình trạng tâm lý nặng nề.

Phân tích từ

tomber
rơi
root
+
dans le
vào
preposition
+
désespoir
tuyệt vọng
noun
Từ Điển Pháp Việt