tests PCR
/tɛst pɛʁ se/Các xét nghiệm polymerase chain reaction (PCR) được sử dụng để phát hiện và xác định các virus hoặc bệnh lý bằng cách sao chép và phân tích DNA hoặc RNA.
Le médecin a prescrit un test PCR pour confirmer le diagnostic.
Bác sĩ đã kê đơn xét nghiệm PCR để xác nhận chẩn đoán.
Các xét nghiệm PCR là một công nghệ sinh học phân tử quan trọng trong y học, đặc biệt trong việc phát hiện virus như SARS-CoV-2.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, 'test PCR' thường được dịch là 'xét nghiệm PCR'. Tránh sử dụng 'kiểm tra PCR' trong các văn bản chính thức.
⚡Quy tắc vàng
Chính tả
Giữ nguyên chữ hoa cho 'PCR' khi viết tắt.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'PCR' là viết tắt của 'polymerase chain reaction', một kỹ thuật sinh học phân tử được phát triển vào năm 1983 bởi Kary Mullis.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'test PCR' thường được dịch là 'xét nghiệm PCR'. Từ này được sử dụng rộng rãi trong y học và đặc biệt là trong bối cảnh dịch bệnh.