tendresse
tình cảm ấm ápElle a montré une grande tendresse envers son petit frère.
Cô ấy đã tỏ ra rất ấm áp với em trai nhỏ của mình.
Tình cảm ấm áp, yêu thương, và sự chăm sóc tận tình.
La tendresse d'une mère pour son enfant est inégalée.
Tình cảm ấm áp của mẹ dành cho con không thể so sánh được.
Il a caressé le chat avec tendresse.
Anh đã vuốt mèo một cách ấm áp.
Thường được dùng để mô tả tình cảm ấm áp giữa người với người hoặc giữa người với động vật.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh ấm áp
Từ 'tendresse' thường được dùng để mô tả tình cảm ấm áp và yêu thương, nên hãy sử dụng nó trong các tình huống tương tự.
Quy tắc vàng
Không dùng cho tình cảm lạnh lùng
Từ này không dùng để mô tả tình cảm lạnh lùng hoặc không ấm áp.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'tendere' (mở rộng, kéo dài) + hậu tố '-esse' (tính chất).
Ghi chú sử dụng
Thường được dùng để mô tả tình cảm ấm áp, yêu thương, và sự chăm sóc tận tình. Có thể dùng trong các mối quan hệ gia đình, tình bạn, hoặc giữa người và động vật.