Looking up...
Kỹ thuật đo lường và truyền dữ liệu từ xa, thường sử dụng các thiết bị điện tử hoặc vô tuyến để thu thập thông tin từ một điểm xa.
Les ingénieurs utilisent la télémétrie pour surveiller les performances des véhicules autonomes.
Các kỹ sư sử dụng đo lường từ xa để giám sát hiệu suất của các xe tự lái.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như không gian, y tế và công nghiệp.
Trong y học, đo lường từ xa có thể đề cập đến việc theo dõi các tham số sinh lý của bệnh nhân từ xa bằng các thiết bị điện tử.
La télémétrie cardiaque permet aux médecins de surveiller le rythme cardiaque des patients à distance.
Đo lường từ xa tim mạch cho phép các bác sĩ giám sát nhịp tim của bệnh nhân từ xa.
Thường được sử dụng trong các thiết bị y tế như máy theo dõi tim mạch.
Télémétrie thường được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa và giám sát từ xa.
Télémétrie yêu cầu các thiết bị đo lường chính xác để đảm bảo dữ liệu được thu thập chính xác.
Từ gốc Hy Lạp 'tēle' (xa) và 'metron' (đo lường).
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và y tế.