télémédecine

/te.le.med.sin/
nounTrung cấp
🏥Y học
chuyên ngành

Chăm sóc sức khỏe từ xa bằng cách sử dụng công nghệ thông tin để bác sĩ khám bệnh, chẩn đoán và điều trị bệnh nhân mà không cần gặp mặt trực tiếp.

Grâce à la télémédecine, les patients peuvent consulter un spécialiste sans se déplacer.

Nhờ télémédecine, bệnh nhân có thể khám với chuyên gia mà không cần di chuyển.

💡

Télémédecine bao gồm các dịch vụ như khám bệnh từ xa, theo dõi bệnh nhân, và tư vấn y tế qua video gọi.

Cụm từ kết hợp

consultation en télémédecinecuộc khám bệnh từ xaplateforme de télémédecinenhà cung cấp dịch vụ télémédecine

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

télésantécụm từ
y tế từ xa (dùng trong một số ngữ cảnh)

💡Mẹo hay

Télémédecine vs. Téléconsultation

Télémédecine bao gồm tất cả các dịch vụ y tế từ xa, trong khi téléconsultation chỉ đề cập đến việc khám bệnh qua video gọi.

Quy tắc vàng

Chính xác trong sử dụng

Télémédecine không chỉ là video gọi, mà còn bao gồm các dịch vụ khác như theo dõi bệnh nhân và tư vấn y tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'télé-' (từ xa) + 'médecine' (y học), bắt nguồn từ sự kết hợp giữa công nghệ thông tin và dịch vụ y tế.

📝Ghi chú sử dụng

Télémédecine được sử dụng rộng rãi trong thời đại công nghệ số, đặc biệt là trong các trường hợp khẩn cấp hoặc khi bệnh nhân không thể đến bệnh viện.

Phân tích từ

télé-
từ xa
prefix
+
médecine
y học
root
Từ Điển Pháp Việt