synthétique
/sɛ̃.tɛ.tik/Được tạo ra từ các thành phần tổng hợp hoặc nhân tạo, thay vì từ nguồn tự nhiên.
Les fibres synthétiques sont souvent utilisées dans les vêtements.
Các sợi tổng hợp thường được sử dụng trong quần áo.
Thường dùng để mô tả vật liệu, hóa chất, hoặc các sản phẩm được tạo ra từ quá trình tổng hợp.
Trong ngữ cảnh khoa học, mô tả một quá trình hoặc phương pháp tổng hợp hóa học.
La synthèse organique est une branche importante de la chimie.
Hóa tổng hợp hữu cơ là một ngành quan trọng trong hóa học.
Dùng trong lĩnh vực hóa học để chỉ quá trình tổng hợp các phân tử phức tạp từ các nguyên liệu đơn giản.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học
Trong hóa học, 'synthétique' thường liên quan đến quá trình tổng hợp hóa chất.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'synthétique' và 'naturel'
'Synthétique' chỉ các vật liệu hoặc sản phẩm được tạo ra từ quá trình tổng hợp, còn 'naturel' chỉ các sản phẩm từ nguồn tự nhiên.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'synthetikos', có nghĩa là 'tổng hợp' hoặc 'gộp lại'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'synthétique' thường dùng để chỉ các vật liệu hoặc sản phẩm được tạo ra từ quá trình tổng hợp hóa học, trái ngược với các sản phẩm tự nhiên.