Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. synthétique

synthétique

/sɛ̃.tɛ.tik/
tổng hợp

Ce produit utilise des matériaux synthétiques.

Sản phẩm này sử dụng các vật liệu tổng hợp.


chung

Được tạo ra từ các thành phần tổng hợp hoặc nhân tạo, thay vì từ nguồn tự nhiên.

Les fibres synthétiques sont souvent utilisées dans les vêtements.

Các sợi tổng hợp thường được sử dụng trong quần áo.

Thường dùng để mô tả vật liệu, hóa chất, hoặc các sản phẩm được tạo ra từ quá trình tổng hợp.

chuyên ngành

Trong ngữ cảnh khoa học, mô tả một quá trình hoặc phương pháp tổng hợp hóa học.

La synthèse organique est une branche importante de la chimie.

Hóa tổng hợp hữu cơ là một ngành quan trọng trong hóa học.

Dùng trong lĩnh vực hóa học để chỉ quá trình tổng hợp các phân tử phức tạp từ các nguyên liệu đơn giản.

Cụm từ kết hợp

matériau synthétiquevật liệu tổng hợpfibre synthétiquesợi tổng hợphuile synthétiquedầu tổng hợp

Từ đồng nghĩa

artificielfabriquétissé

Từ trái nghĩa

naturelorganique

Cụm từ liên quan

synthèsecụm từ
quá trình tổng hợp
synthétiserverb
tổng hợp

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Trong hóa học, 'synthétique' thường liên quan đến quá trình tổng hợp hóa chất.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'synthétique' và 'naturel'

'Synthétique' chỉ các vật liệu hoặc sản phẩm được tạo ra từ quá trình tổng hợp, còn 'naturel' chỉ các sản phẩm từ nguồn tự nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'synthetikos', có nghĩa là 'tổng hợp' hoặc 'gộp lại'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'synthétique' thường dùng để chỉ các vật liệu hoặc sản phẩm được tạo ra từ quá trình tổng hợp hóa học, trái ngược với các sản phẩm tự nhiên.

Phân tích từ

synthét-
tổng hợp
root
+
-ique
tính chất của
suffix
Từ Điển Pháp Việt
Browse more French→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.