Looking up...
La synergie entre les deux entreprises a permis d'améliorer leurs performances.
Hiệu ứng cộng tác giữa hai công ty đã giúp cải thiện hiệu suất của chúng.
Hiệu ứng mà kết quả của sự hợp tác giữa các yếu tố, cá nhân, hoặc tổ chức vượt quá tổng của các kết quả riêng lẻ của chúng.
Cette collaboration crée une synergie qui booste la productivité.
Sự hợp tác này tạo ra hiệu ứng cộng tác giúp tăng năng suất.
Thường được sử dụng trong quản lý kinh doanh và kỹ thuật.
Tính chất của một hệ thống hoặc quá trình mà tổng kết quả vượt quá tổng các phần riêng lẻ.
La synergie des composants améliore les performances globales du système.
Hiệu ứng cộng tác của các thành phần cải thiện hiệu suất toàn diện của hệ thống.
Dùng trong kỹ thuật và khoa học để mô tả hiệu ứng tích cực của sự kết hợp.
Hãy sử dụng 'synergie' khi muốn nhấn mạnh hiệu quả vượt trội của sự hợp tác, không chỉ đơn giản là sự cộng tác.
'Synergie' chỉ hiệu ứng tích cực, còn 'synergisme' có thể chỉ sự cộng tác trong sinh học.
Từ gốc Hy Lạp 'synergos' (συνεργός) có nghĩa là 'cùng làm việc', kết hợp với hậu tố '-ie' để chỉ hiện tượng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và kỹ thuật để mô tả hiệu ứng tích cực của sự hợp tác.