surtourisme
/syʁ.tu.ʁism/noun★Trung cấp
trang trọng
Tình trạng quá nhiều du khách đến một địa điểm du lịch, gây áp lực cho cơ sở hạ tầng, môi trường và người dân địa phương.
Les autorités tentent de réguler le surtourisme à Bali.
Các cơ quan có thẩm quyền cố gắng điều chỉnh du lịch quá tải ở Bali.
💡
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về du lịch bền vững và quản lý du lịch.
Cụm từ kết hợp
gérer le surtourismequản lý du lịch quá tảiimpact du surtourismetác động của du lịch quá tải
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
tourisme durablecụm từ
du lịch bền vững
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Surtourisme chỉ áp dụng cho hiện tượng quá tải du lịch, không dùng cho các tình huống khác.
⚡Quy tắc vàng
Cách phát âm
Phát âm 'sur' như 'syur' và 'tourisme' như 'tu-rizm'.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'sur-' (quá) và 'tourisme' (du lịch), bắt đầu được sử dụng phổ biến vào cuối thế kỷ 20 để mô tả hiện tượng quá tải du lịch.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bài báo, nghiên cứu và cuộc thảo luận về du lịch bền vững.
Phân tích từ
sur-
quá
prefixtourisme
du lịch
rootTừ Điển Pháp Việt