Looking up...
Le surtourisme à Venise pose de graves problèmes.
Du lịch quá tải ở Venice gây nhiều vấn đề nghiêm trọng.
Tình trạng quá nhiều du khách đến một địa điểm du lịch, gây áp lực cho cơ sở hạ tầng, môi trường và người dân địa phương.
Les autorités tentent de réguler le surtourisme à Bali.
Các cơ quan có thẩm quyền cố gắng điều chỉnh du lịch quá tải ở Bali.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về du lịch bền vững và quản lý du lịch.
Surtourisme chỉ áp dụng cho hiện tượng quá tải du lịch, không dùng cho các tình huống khác.
Phát âm 'sur' như 'syur' và 'tourisme' như 'tu-rizm'.
Từ ghép từ 'sur-' (quá) và 'tourisme' (du lịch), bắt đầu được sử dụng phổ biến vào cuối thế kỷ 20 để mô tả hiện tượng quá tải du lịch.
Thường được sử dụng trong các bài báo, nghiên cứu và cuộc thảo luận về du lịch bền vững.