sur la table
/syʁ la tabl/Chỉ vị trí vật thể nằm phía trên bề mặt của bàn.
Pose les clés sur la table, s'il te plaît.
Đặt chìa khóa lên bàn đi nhé.
Il y a une tasse sur la table.
Có một cái tách trên bàn.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày để chỉ vị trí của vật thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác vị trí
Trong tiếng Pháp, 'sur la table' luôn chỉ vị trí vật thể nằm trên bề mặt bàn, không bao giờ ám chỉ vị trí trong không gian phía trên bàn (ví dụ: treo trên bàn). Để chỉ vị trí phía trên, dùng 'au-dessus de la table'.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt 'sur' và 'dans'
'Sur' chỉ vị trí trên bề mặt, trong khi 'dans' chỉ vị trí bên trong. Ví dụ: 'dans la table' (bên trong bàn) thường không dùng, nhưng 'dans le tiroir' (bên trong ngăn kéo) là đúng.
📖Nguồn gốc từ
Cụm từ 'sur la table' kết hợp giới từ 'sur' (trên) và danh từ 'table' (bàn) trong tiếng Pháp. Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Latinh: 'super' (trên) và 'tabula' (bàn).
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Khi dịch sang tiếng Việt, có thể thay thế bằng 'trên bàn' hoặc 'ở trên bàn' tùy theo ngữ cảnh.