subscription
/sʁy.bskʁi.pʃɔ̃/Một thỏa thuận theo đó một người trả tiền để sử dụng một dịch vụ hoặc nội dung trong một khoảng thời gian nhất định.
Il a souscrit à un abonnement annuel pour le magazine.
Anh ấy đã đăng ký một đăng ký hàng năm cho tạp chí.
Thường được sử dụng trong các dịch vụ như streaming, tạp chí, hoặc phần mềm.
Trong lĩnh vực công nghệ, một dịch vụ được cung cấp theo mô hình thu phí định kỳ.
Les abonnements SaaS sont populaires parmi les entreprises.
Các đăng ký SaaS rất phổ biến trong các công ty.
Thường liên quan đến các dịch vụ cloud hoặc phần mềm như Netflix, Spotify.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Trong lĩnh vực công nghệ, 'abonnement' thường liên quan đến các dịch vụ cloud hoặc phần mềm.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'abonnement' và 'inscription'
'Abonnement' thường liên quan đến thanh toán định kỳ, còn 'inscription' có thể chỉ đăng ký mà không có thanh toán.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'subscription', bắt nguồn từ tiếng Latin 'subscribere' (ký tên dưới).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'abonnement' và 'subscription' có thể được sử dụng thay thế nhau, nhưng 'abonnement' là từ phổ biến hơn.