Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

sphère d'influence

/sfɛʁ d‿ɛ̃.fly.ɑ̃s/
khu vực ảnh hưởng

La Russie exerce une forte influence dans sa sphère d'influence traditionnelle.

Nga có ảnh hưởng mạnh mẽ trong khu vực ảnh hưởng truyền thống của họ.


trang trọng

Khu vực mà một quốc gia hoặc một thế lực chính trị có ảnh hưởng lớn, thường thông qua các mối quan hệ chính trị, kinh tế hoặc quân sự.

Les États-Unis ont maintenu leur sphère d'influence en Amérique latine pendant des décennies.

Hoa Kỳ đã duy trì khu vực ảnh hưởng của họ ở Mỹ Latinh trong nhiều thập kỷ.

La Chine étend progressivement sa sphère d'influence en Asie du Sud-Est.

Trung Quốc đang dần mở rộng khu vực ảnh hưởng của họ ở Đông Nam Á.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quan hệ quốc tế và chính trị.

Cụm từ kết hợp

exercer une influence dans sa sphère d'influenceđã có ảnh hưởng trong khu vực ảnh hưởng của họétendre sa sphère d'influencemở rộng khu vực ảnh hưởng

Từ đồng nghĩa

zone d'influenceaire d'influence

Từ trái nghĩa

zone neutreterritoire indépendant

Cụm từ liên quan

équilibre des puissancescụm từ
cân bằng quyền lực
soft powercụm từ
quyền lực mềm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị quốc tế, không dùng cho các mối quan hệ cá nhân.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Sử dụng 'sphère d'influence' để mô tả ảnh hưởng chính trị, kinh tế hoặc quân sự của một quốc gia hoặc tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ 'sphère' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'sphaira' (cầu), và 'influence' từ tiếng Latin 'influere' (chảy vào).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị quốc tế để mô tả các khu vực mà một quốc gia hoặc tổ chức có ảnh hưởng lớn.

Phân tích từ

sphère
cầu, khu vực
root
+
d'influence
của ảnh hưởng
phrase
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.