soir

/swaʁ/
nounCơ bản
trang trọng

Thời gian từ chiều muộn đến tối, thường từ 18h đến 24h.

Le soleil se couche au soir.

Mặt trời lặn vào buổi chiều.

💡

Trong tiếng Pháp, 'soir' thường được dùng để chỉ thời gian từ chiều muộn đến tối.

Cụm từ kết hợp

ce soirbuổi chiều nàybonsoirchào buổi chiềusoiréebuổi tối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bonsoircụm từ
chào buổi chiều
soiréecụm từ
buổi tối

💡Mẹo hay

Sử dụng 'soir' và 'soirée'

'Soir' thường được dùng để chỉ thời gian, trong khi 'soirée' có thể chỉ một sự kiện vào buổi tối.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'soir' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sera' (tối).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'soir' thường được dùng để chỉ thời gian từ chiều muộn đến tối, trong khi 'soirée' có thể chỉ một buổi tối hoặc một sự kiện vào buổi tối.

Từ Điển Pháp Việt