sobriété
/sɔ.bʁi.je.te/Sự tiết kiệm, sự tiết chế, sự cẩn thận trong việc tiêu dùng hoặc sử dụng tài nguyên.
Il pratique la sobriété numérique pour réduire son empreinte écologique.
Anh ấy thực hành sự tiết kiệm kỹ thuật số để giảm bớt dấu chân sinh thái của mình.
Thường được dùng trong bối cảnh bảo vệ môi trường hoặc quản lý tài chính.
Sự thanh lịch, sự thanh tĩnh, sự không hề phô trương.
Son style vestimentaire reflète une sobriété élégante.
Phong cách ăn mặc của anh ấy thể hiện sự thanh lịch tiết kiệm.
Dùng để mô tả phong cách sống hoặc cách ăn mặc thanh lịch, không hề phô trương.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh môi trường
Từ 'sobriété' thường được dùng để mô tả việc tiết kiệm tài nguyên như năng lượng, nước, hoặc các nguồn thiên nhiên.
⚡Quy tắc vàng
Không hề phô trương
Khi dùng 'sobriété' để mô tả phong cách sống hoặc cách ăn mặc, nó thường mang ý nghĩa thanh lịch, không hề phô trương.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'sobrietas', có nghĩa là sự thanh lịch, sự tiết chế.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng trong bối cảnh bảo vệ môi trường, quản lý tài chính hoặc mô tả phong cách sống thanh lịch.