singulier

/sɛ̃.ɡy.lje/
adjectiveTrung cấp
trang trọngthông thường

Đặc biệt, không giống thường, lạ thường.

Cette œuvre d'art est vraiment singulière.

Tác phẩm nghệ thuật này thực sự rất đặc biệt.

Il a une façon de parler très singulière.

Anh ta có một cách nói rất lạ thường.

💡

Thường dùng để mô tả điều gì đó không giống thường hoặc có tính độc đáo.

⚖️Luật
trang trọng

Đơn, duy nhất, không có đối tượng tương tự.

Ce cas est un cas singulier dans le droit français.

Đây là một trường hợp đặc biệt trong luật Pháp.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'singulier' có thể chỉ một trường hợp duy nhất hoặc ngoại lệ.

Cụm từ kết hợp

un cas singuliermột trường hợp đặc biệtune situation singulièremột tình huống lạ thường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'singulier' thường dùng để mô tả một trường hợp ngoại lệ hoặc duy nhất.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'singularis', có nghĩa là 'đơn, duy nhất'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'singulier' có thể mang nghĩa tích cực (đặc biệt) hoặc tiêu cực (lạ thường), tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

singul-
đơn, duy nhất
root
+
-ier
tính chất
suffix
Từ Điển Pháp Việt