singularité

/sɛ̃.ɡy.la.ʁi.te/
nounTrung cấp
chung

Một điểm hoặc sự kiện có tính chất độc nhất, khác biệt hoàn toàn so với mọi thứ khác.

La singularité de cette œuvre d'art réside dans son originalité.

Điểm đơn độc của tác phẩm nghệ thuật này nằm ở sự độc đáo của nó.

💡

Thường dùng để mô tả một hiện tượng, sự kiện hoặc đối tượng có tính chất độc nhất.

chuyên ngành

Trong khoa học, đặc biệt là vật lý, là một điểm có mật độ vô cùng lớn, như trong lỗ đen.

La singularité au centre d'un trou noir est un point où les lois de la physique classique cessent de s'appliquer.

Điểm đơn độc ở trung tâm một lỗ đen là một điểm mà các luật vật lý cổ điển không còn áp dụng.

💡

Trong vật lý, singularité thường liên quan đến các hiện tượng cực đoan như lỗ đen.

philosophical

Trong triết học, là một khái niệm về sự độc nhất, không thể phân chia.

La singularité de l'expérience humaine est ce qui la rend unique.

Điểm đơn độc của trải nghiệm con người là điều khiến nó trở nên độc nhất.

💡

Trong triết học, singularité thường được dùng để thảo luận về tính độc nhất của các hiện tượng.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Trong công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, là một khái niệm về một điểm mà máy móc có thể vượt qua khả năng của con người.

La singularité technologique pourrait rendre les machines plus intelligentes que les humains.

Công nghệ điểm đơn độc có thể khiến máy móc trở nên thông minh hơn con người.

💡

Khái niệm này thường được liên kết với trí tuệ nhân tạo và tương lai của công nghệ.

Cụm từ kết hợp

singularité technologiqueđiểm đơn độc công nghệsingularité physiqueđiểm đơn độc vật lýsingularité philosophiqueđiểm đơn độc triết học

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

singularité technologiquecụm từ
điểm đơn độc công nghệ
singularité physiquecụm từ
điểm đơn độc vật lý

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về vật lý hoặc công nghệ, 'singularité' thường liên quan đến các hiện tượng cực đoan hoặc sự kiện độc nhất.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'singularité' và 'unicité'

'Singularité' nhấn mạnh tính độc nhất và khác biệt, trong khi 'unicité' chỉ tính độc nhất mà không nhất thiết phải khác biệt.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'singularitas', có nghĩa là 'độc nhất'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'singularité' thường được dùng để mô tả một sự khác biệt hoặc độc nhất. Trong khoa học và công nghệ, nó có nghĩa rộng hơn, liên quan đến các hiện tượng hoặc sự kiện độc nhất.

Phân tích từ

singul
độc nhất
root
+
-arité
tính chất
suffix
Từ Điển Pháp Việt