si

/si/
conjunctionCơ bản
trang trọngthông thường

Dùng để bắt đầu một điều kiện, tương đương với 'nếu' trong tiếng Việt.

Si tu étudies, tu réussiras.

Nếu anh học, anh sẽ thành công.

Je partirai si tu veux.

Tôi sẽ đi nếu anh muốn.

💡

Thường được sử dụng trong câu điều kiện loại 1 (câu điều kiện thực tế).

Cụm từ kết hợp

si tu veuxnếu anh muốnsi jamaisnếu có khi nàosi possiblenếu có thể

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

si tu veuxcụm từ
nếu anh muốn
si jamaiscụm từ
nếu có khi nào

💡Mẹo hay

Sử dụng 'si' trong câu điều kiện

'Si' thường được sử dụng để bắt đầu một câu điều kiện, tương đương với 'nếu' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'Si tu viens, je serai heureux.' (Nếu anh đến, tôi sẽ vui).

Quy tắc vàng

Câu điều kiện loại 1

'Si' thường được sử dụng trong câu điều kiện loại 1, nơi điều kiện được coi là có thể xảy ra và kết quả là thực tế. Ví dụ: 'Si tu étudies, tu réussiras.' (Nếu anh học, anh sẽ thành công).

📖Nguồn gốc từ

Từ Latinh 'si' có nghĩa là 'nếu'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'si' thường được sử dụng trong câu điều kiện, tương đương với 'nếu' trong tiếng Việt. Nó thường đi kèm với các từ như 'tu veux', 'tu peux', 'tu veux bien' để mời hoặc đề nghị một cách lịch sự.

Từ Điển Pháp Việt