se ruer
lao vào, xông vàoLes supporters se sont rués vers la sortie après le match.
Cổ động viên đã xông vào lối ra ngay sau trận đấu.
Chạy nhanh về phía một nơi nào đó do hứng khởi, ham muốn hoặc hỗn loạn.
Les enfants se sont rués vers le camion de glaces.
Bọn trẻ đã xông vào xe bán kem.
Les clients se ruent vers les soldes.
Khách hàng đổ xô đến đợt giảm giá.
Thường dùng để miêu tả hành động tập thể hoặc theo bản năng. Có thể kết hợp với giới từ 'vers' (hướng tới) hoặc 'sur' (tấn công).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'se ruer' và 'se précipiter'
'Se ruer' nhấn mạnh vào sự hấp tấp, đôi khi thiếu suy nghĩ (do hứng khởi hoặc hỗn loạn), trong khi 'se précipiter' chỉ đơn thuần là di chuyển nhanh chóng (có thể có chủ đích). Ví dụ: 'Il s'est rué vers la porte' (hỗn loạn) vs 'Il s'est précipité pour attraper le bus' (có chủ đích).
Quy tắc vàng
Cấu trúc bắt buộc
Động từ này luôn đi kèm với đại từ phản thân 'se' và thường kết hợp với giới từ 'vers' (hướng tới) hoặc 'sur' (tấn công). Không dùng ở dạng chủ động (ví dụ: 'Il ruer vers la porte' là sai).
Nguồn gốc từ
Từ 'se' (đại từ phản thân) + 'ruer' (vẫy đuôi, sau này nghĩa bóng là lao tới). 'Ruer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rugire' (gầm rú), liên quan đến hành động di chuyển nhanh của ngựa (vẫy đuôi khi chạy).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (hứng khởi) hoặc tiêu cực (hỗn loạn). Không dùng để chỉ hành động chậm rãi hay có chủ đích. Có thể kết hợp với trạng từ 'aussitôt' (ngay lập tức) để nhấn mạnh tốc độ.