Looking up...
Nắm bắt cơ hội, tận dụng thời cơ để đạt được mục tiêu hoặc lợi ích.
Saisir l'occasion de voyager à l'étranger.
Nắm bắt cơ hội đi du lịch nước ngoài.
Il a su saisir l'occasion pour se faire remarquer.
Anh ấy đã biết nắm bắt cơ hội để nổi bật.
Thường dùng để khuyến khích hành động nhanh chóng khi có cơ hội.
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, khuyến khích hành động nhanh chóng.
Dùng để khuyến khích người khác hoặc bản thân nắm bắt cơ hội.
Từ gốc tiếng Pháp, kết hợp từ 'saisir' (nắm bắt) và 'occasion' (cơ hội).
Thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích hành động nhanh chóng khi có cơ hội.