Looking up...
Cát là một loại vật liệu hạt mịn thường được tìm thấy ở bãi biển, sa mạc hoặc các vùng ven biển.
Les enfants jouent dans le sable.
Các bé chơi trong cát.
Từ 'sable' cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như 'sable de quartz' (cát quartz) hoặc 'sable de silice' (cát silic.
Từ 'sable' thường được sử dụng để chỉ cát ở bãi biển hoặc sa mạc. Trong các ngữ cảnh khác, nó có thể được sử dụng để chỉ các loại cát khác như 'sable de quartz' (cát quartz) hoặc 'sable de silice' (cát silic).
Từ 'sable' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'sabulum', có nghĩa là 'cát'.
Trong tiếng Pháp, 'sable' thường được sử dụng để chỉ cát ở bãi biển hoặc sa mạc. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như 'sable de quartz' (cát quartz) hoặc 'sable de silice' (cát silic).