s'éloigner

/se.lwa.ɲe/
verbTrung cấp
chung

Di chuyển xa khỏi một nơi hoặc người nào đó.

Elle s'éloigne de son ex-petit ami pour tourner la page.

Cô ấy di xa bạn trai cũ của mình để quay lại trang mới.

Le bateau s'éloigne lentement du port.

Con tàu di xa cảng một cách chậm rãi.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự cách xa về vật lý hoặc về cảm xúc.

emotional

Cách xa về mặt cảm xúc hoặc quan hệ.

Après la dispute, ils se sont éloignés l'un de l'autre.

Sau khi cãi nhau, họ đã cách xa nhau về cảm xúc.

💡

Dùng để chỉ sự xa cách trong mối quan hệ hoặc tình cảm.

Cụm từ kết hợp

s'éloigner dedi xa khỏis'éloigner progressivementdi xa dần dần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

prendre ses distancescụm từ
cách xa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý và cảm xúc

Từ này có thể được sử dụng để mô tả cả sự di chuyển vật lý lẫn sự xa cách về cảm xúc.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'de' sau 's'éloigner'

Sau 's'éloigner' thường đi kèm với 'de' để chỉ nơi hoặc người mà người ta muốn cách xa.

📖Nguồn gốc từ

Từ 's'éloigner' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'esloignier', có nghĩa là 'di xa'. Nó được hình thành từ tiền tố 'es-' (từ 'ex-') và 'loignier' (từ 'loin', nghĩa là 'xa').

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống di chuyển vật lý hoặc xa cách về cảm xúc.

Phân tích từ

s'
từ phản thân
prefix
+
éloigner
di xa
root
Từ Điển Pháp Việt