roche volcanique

/ʁɔʃ vɔlkanik/
đá núi lửa

Les roches volcaniques sont souvent poreuses.

Đá núi lửa thường có nhiều lỗ rỗng.


chuyên ngành

Đá núi lửa là loại đá hình thành từ sự nguội lạnh của magma hoặc lava khi nó phun ra bề mặt Trái Đất.

Les roches volcaniques peuvent contenir des minéraux précieux.

Đá núi lửa có thể chứa các khoáng vật quý giá.

Chúng thường được tìm thấy trong các vùng núi lửa hoặc các khu vực có hoạt động địa chất mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

formation de roche volcaniquesự hình thành đá núi lửatype de roche volcaniqueloại đá núi lửa

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

éruption volcaniquecụm từ
phun trào núi lửa

Mẹo hay

Hiểu rõ loại đá

Đá núi lửa thường có cấu trúc khác với đá trầm tích hoặc đá biến chất.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'roche volcanique' khi nói về đá hình thành từ magma hoặc lava.

Nguồn gốc từ

Từ 'roche' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'roche', có nghĩa là 'đá', và 'volcanique' từ 'volcan', liên quan đến núi lửa.

Ghi chú sử dụng

Trong địa chất, 'roche volcanique' thường được sử dụng để mô tả các loại đá hình thành từ hoạt động núi lửa.

Phân tích từ

roche
đá
root
+
volcanique
núi lửa
adjective
Từ Điển Pháp Việt